TRANG CHỦ

Lời chào đầu tiên

Phương châm hoạt động

Đội ngũ chuyên môn

Các khoa lâm sàng và trang thiết bị

Cận lâm sàng

Hồ sơ điện tử

Các gói khám

Kiểm tra sức khỏe

Quy tŕnh khám điện tử

Xem hồ sơ bệnh án

Bảng giá dịch vụ

Xem hồ sơ bệnh án điện tử

YKHOA.NET

 

 

 

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH

Khám Nội

01 Khám sức khỏe lao động

35.000

 
02 Khám tổng quát

20.000

 
03 Đo loăng xương

60.000

 
04 Đo sinh hiệu miễn phí

 

 
05 Điện tâm đồ

30.000

 

Khoa Ngoại

01 Bột Desaulle ( không kéo nắn )

150.000

 
02 Đai số 8 + Argu

150.000

 
03 Bột nẹp chữ U ( không kéo nắn )

150.000

 
04 Bột đùi cẳng chân ( có kéo nắn )

280.000

 
05 Bột nẹp đùi bàn chân ( không kéo nắn )

200.000

 
06 Nẹp chậu lưng chân ( trẻ em )

150.000

 
07 Nẹp chậu lưng chân ( người lớn )

300.000

 
08 Bó bột, nẹp bột cánh cẳng bàn tay ( có kéo nắn )

150.000

 
09 Bột nẹp cẳng bàn chân ( có kéo nắn )

150.000

 
10 Nẹp cổ mềm cột sống cổ

120.000

 
11 Bột cẳng bàn tay

100.000

 
12 Bột Desaulle ( có kéo nắn )

230.000

 
13 Bột nẹp chữ U ( có kéo nắn )

230.000

 
14 Băng dính Argu cố định găy xương sườn

80.000

 
15 Nẹp cột sống cổ ( trẻ em )

60.000

 
16 Bột Isellin

150.000

 
17 Bột chống xoay

100.000

 
18 Bột chống xoay ( có kéo nắn )

150.000

 
19 Bột nẹp cẳng bàn chân

100.000

 
20 Nắn bó găy xương đ̣n trẻ em

100.000

 
21 Nắn, bó găy xương đ̣n

150.000

 
22 Bột Argu chữ U (trẻ em)

100.000

 

Khoa Nội Soi Tiêu Hoá

01 Nội soi đại tràng

140.000

 
02 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng

100.000

 
03 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng , clotest

120.000

 
04 Nội soi hậu môn trực tràng

100.000

 
05 Nội soi cổ tử cung

50.000

 
06 Soi dạ dày + tiêm hoặc kẹp cầm máu

200.000

 
07 Phiến đồ âm đạo

40.000

 
08 Nội soi niệu đạo, bàng quang, buồng tử cung

120.000

 
09 Soi đại tràng + tiêm hoặc kẹp cầm máu

256.000

 
10 Soi đại tràng + tiêm hoặc thắt trĩ

120.000

 
11 Soi dạ dày

100.000

 

Khoa Siêu Âm

01 Siêu âm 4 chiều không kèm theo đĩa CD

80.000

 
02 Siêu âm 4 chiều có kèm theo đĩa CD

100.000

 
03 Siêu âm màu

45.000

 
04 Siêu âm trắng đen

30.000

 
05 Chọc ḍ sinh thiết vú dưới siêu âm

95.000

 
06 Chọc hút nang gan qua siêu âm

65.000

 
07 Chọc hút nang thận qua siêu âm

80.000

 
08 Siêu âm đầu ḍ âm đạo

50.000

 
09 Siêu âm mạch máu

100.000

 
10 Siêu âm tim

100.000

 

Khoa Sản

01 Khám sản

30.000

 
02 Triệt sản nữ

120.000

 
03 Nội soi buồng tử cung để sinh thiết

135.000

 
Khoa Tiểu Phẩu
01 Phẩu thuật thừa ngón

136.000

 
02 Mổ tràn dịch màng tinh hoàn

80.000

 
03 Tiểu phẩu từng loại A

100.000

 
04 Tiểu phẩu từng loại B

150.000

 
05 Tiểu phẩu từng loại C

200.000

 
06 Khâu vết thương ( không tính kim chỉ, thuốc tê ) < 5 cm

30.000

 
07 Khâu vết thương > 5 – 10 cm

50.000

 
08 Khâu vết thương > 10 cm

100.000

 

Khoa Xét Nghiệm

01 Urê

20.000

 
02 Creatinm

20.000

 
03 Glucose

20.000

 
04 Cholesterol

20.000

 
05 Triglycerie

20.000

 
06 HDL-Cholesterol

20.000

 
07 LDL-Cholesterol

20.000

 
08 Lipit

20.000

 
09 Axit Uric

30.000

 
10 Kali

20.000

 
11 Canxi

20.000

 
12 Magiesium

20.000

 
13 Phosphorus

20.000

 
14 Gama-CT

20.000

 
15 Bilirulintotal

20.000

 
16 Bilirulindirect

20.000

 
17 SGOT

20.000

 
18 SGPT

20.000

 
19 Amylaza

30.000

 
20 Proteinc total

20.000

 
21 KST sốt rét

20.000

 
22 HbsAg

40.000

 
23 Anti HCV

50.000

 
24 CK-MB

50.000

 
25 AFP

80.000

 
26 CEA

80.000

 
27 Na+

20.000

 
28 HbeAg

50.000

 
29 Tubeculosis

80.000

 
30 Anti – HIV(nhanh)

50.000

 
31 Công thức máu

30.000

 
32 Chẩn đoán mô

50.000

 
33 Tổng phân tích nước tiểu

20.000

 
34 Máu chảy – máy đông

10.000

 
35 Máu lắng Vss

10.000

 
36 Nhóm máu

15.000

 
37 Papsmear

30.000

 
38 Aslo

20.000

 
39 RF

30.000

 
40 Protein Total

20.000

 
41 Potassium

20.000

 
42 Chẩn đoán tế bào học

40.000

 
43 Soi tươi khí hư

30.000

 
44 PSA

70.000

 
45 T3

60.000

 
46 T4

60.000

 
47 TSH

60.000

 
48 HCG

30.000

 
49 XN phân

20.000

 
50 Morphin

80.000

 
51 Tinh dịch đồ

80.000

 

Khoa X Quang

01 Chụp tim phổi chếp trái (LAO)

30.000

 
02 Chụp tim phổi chếp phải (LAO)

30.000

 
03 Chụp tele gan

35.000

 
04 Chụp mật tuỵ ngược ḍng (ERCP)

480.000

 
05 Chụp xương cánh tay

30.000

 
06 Chụp bàn và ngón tay

30.000

 
07 Chụp tim phổi thẳng (lồng ngực)

30.000

 
08 Chụp tim phổi nghiêng

30.000

 
09 Chụp tim phổi chếch

30.000

 
10 Chụp khớp khuỷu

30.000

 
11 Chụp xương cẳng tay

30.000

 
12 Chụp khớp cổ tay

30.000

 
13 Chụp khớp háng

30.000

 
14 Chụp khớp gối

30.000

 
15 Chụp khớp cổ chân

30.000

 
16 Chụp khớp vai

30.000

 
17 Chụp khung chậu

30.000

 
18 Chụp xương đ̣n

30.000

 
19 Chụp xương đùi

30.000

 
20 Chụp xương cẳng chân

30.000

 
21 Chụp xương bàn và ngón chân

30.000

 
22 Chụp cột sống cổ thẳng nghiêng

40.000

 
23 Chụp cột sống cổ chếch ¾ hai bên

40.000

 
24 Chụp cột sống ngực thẳng nghiêng

40.000

 
25 Chụp cột sống lưng thẳng nghiêng

40.000

 
26 Chụp cột sống lưng thẳng nghiêng + bụng không chuẩn bị

50.000

 
27 Chụp bụng không chuẩn bị

30.000

 
28 Chụp đại tràng có Baryte

50.000

 
29 Chụp dạ dày có Baryte

50.000

 
30 Chụp thực quản có Baryte

50.000

 
31 Chụp cổ nghiêng

30.000

 
32 Chụp hàm chếch

30.000

 
33 Chụp mặt thẳng

30.000